
Kí tự tm là các kí hiệu Unicode đi kèm thương hiệu như ™ (trademark), ℠ (service mark), © và ®, dùng để đánh dấu tên shop hay sản phẩm riêng. Tủ biểu tượng của KiTuDacBiet.info ghi tên Unicode, mã U+ của từng kí tự, chạm để chép.
Gõ tên, ghép kí tự
Các ngăn kí tự TM
Lọc theo ngăn để xem nhanh; mỗi kí tự đơn có tên Unicode và mã U+.
Kí hiệu thương hiệu chính thức
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| trade mark sign | U+2122 | trade mark sign, đánh dấu tự nhận thương hiệu | |
| service mark | U+2120 | service mark, dùng cho dịch vụ | |
| copyright sign | U+00A9 | copyright sign, quyền tác giả | |
| registered sign | U+00AE | registered sign, nhãn hiệu đã đăng ký | |
| sound recording copyright | U+2117 | sound recording copyright, bản ghi âm |
Dấu/mark khác hay ghép cạnh thương hiệu
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| check mark | U+2713 | ||
| heavy check mark | U+2714 | ||
| ballot box with check | U+2611 | ||
| circled white star | U+272A | ||
| pinwheel star | U+272F | ||
| fleur-de-lis | U+269C | ||
| circled open centre eight pointed star | U+2742 | ||
| black four pointed star | U+2726 | ||
| white four pointed star | U+2727 | ||
| black diamond minus white x | U+2756 | ||
| eight pointed pinwheel star | U+2735 | ||
| balloon-spoked asterisk | U+2749 | ||
| arabic start of rub el hizb | U+06DE | ||
| flower | U+2698 | ||
| heavy eight teardrop-spoked propeller asterisk | U+274B | ||
| heavy asterisk | U+2731 | ||
| open centre asterisk | U+2732 | ||
| eight spoked asterisk | U+2733 | ||
| eight pointed black star | U+2734 |

Ghép viền
Tên ghép sẵn
Ví dụ tên chung, không phải thương hiệu có thật; đổi chữ trước khi dùng.
Dạng chữ nhỏ và dạng cách điệu
Biến thể chữ T M thật trong Unicode, không phải chữ ảnh.
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| mathematical bold capital t + mathematical bold capital m | U+1D413 + U+1D40C | TM đậm, mathematical bold | |
| mathematical italic capital t + mathematical italic capital m | U+1D447 + U+1D440 | TM nghiêng, mathematical italic | |
| fullwidth latin capital letter t + fullwidth latin capital letter m | U+FF34 + U+FF2D | TM chữ rộng, fullwidth | |
| mathematical double-struck capital t + mathematical double-struck capital m | U+1D54B + U+1D544 | TM viền rỗng, double-struck | |
| mathematical script capital t + script capital m | U+1D4AF + U+2133 | TM thư pháp, script | |
| modifier letter capital t + modifier letter capital m | U+1D40 + U+1D39 | TM dạng chữ nhỏ trên, modifier letter | |
| circled latin capital letter t + circled latin small letter m | U+24C9 + U+24DC | TM khoanh tròn, circled |
Viết năm sinh (2k7, 2k10…) bằng kí tự đẹp
Dùng các bộ chữ số Unicode dưới để viết năm sinh cùng kiểu với tên thương hiệu ™.
| Kí tự (chép) | Tên Unicode | Mã U+ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| mathematical bold digit two + mathematical bold digit zero + mathematical bold digit zero + mathematical bold digit seven | U+1D7D0 + U+1D7CE + U+1D7CE + U+1D7D5 | năm sinh 2007, chữ số đậm | |
| mathematical double-struck digit two + mathematical double-struck digit zero + mathematical double-struck digit zero + mathematical double-struck digit seven | U+1D7DA + U+1D7D8 + U+1D7D8 + U+1D7DF | năm sinh 2007, chữ số viền rỗng | |
| circled digit two + circled digit zero + circled digit zero + circled digit seven | U+2461 + U+24EA + U+24EA + U+2466 | năm sinh 2007, chữ số khoanh tròn | |
| fullwidth digit two + fullwidth digit zero + fullwidth digit zero + fullwidth digit seven | U+FF12 + U+FF10 + U+FF10 + U+FF17 | năm sinh 2007, chữ số rộng | |
| mathematical bold digit two + mathematical bold digit zero + mathematical bold digit one + mathematical bold digit zero | U+1D7D0 + U+1D7CE + U+1D7CF + U+1D7CE | năm sinh 2010, chữ số đậm | |
| circled digit two + circled digit zero + circled digit one + circled digit zero | U+2461 + U+24EA + U+2460 + U+24EA | năm sinh 2010, chữ số khoanh tròn |
™ và ® khác nhau thế nào?
™ chỉ là dấu hiệu tự nhận thương hiệu, ai cũng gõ được, không cần đăng ký. ® (registered sign) về mặt pháp lý chỉ nên dùng cho nhãn hiệu đã đăng ký chính thức tại cơ quan sở hữu trí tuệ; dùng sai có thể bị coi là gây hiểu nhầm.
Kaomoji

Hiện trên game và mạng xã hội
Chỉ ghi « nhận » khi đã thử thật, kèm phiên bản và ngày.
| Kí tự (chép) | Free Fire | Liên Quân | PUBG Mobile | TikTok | |
|---|---|---|---|---|---|
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ: không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên) · tiểu sử: chưa thử | |
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ: không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên) · tiểu sử: chưa thử | |
| chưa thử | chưa thử | chưa thử | chưa thử | tên hồ sơ: không nhận kí hiệu (tiêu chuẩn tên) · tiểu sử: chưa thử |
Gửi biểu tượng của bạn
Thấy một biểu tượng lạ chưa có trong tủ, hoặc đã thử một kí tự trong game? Gửi email tới [email protected] kèm kí tự (dán vào thư), nơi dùng, đời máy, phiên bản và ngày thử. Đội ngũ biên tập KiTuDacBiet.info kiểm tra rồi thêm vào tủ kèm ngày và nút chép. Xem thêm tại Kí tự đặc biệt 🎀.
Nguồn
- Tên và mã kí tự: Unicode Consortium.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự ™ là gì?
™ là trade mark sign (U+2122), dùng để đánh dấu một tên hay logo đang được dùng như nhãn hiệu, không cần đăng ký chính thức.
™ và ® khác nhau thế nào?
Xem mục riêng ở trên: ™ là tự nhận, ® là đã đăng ký chính thức.
Viết ™ trên điện thoại như thế nào?
Chạm vào nút chép ở tủ trên rồi dán vào ứng dụng cần dùng; một số bàn phím cũng có sẵn kí hiệu này.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!